| ĐẶC ĐIỂM | ĐÈN LED PHA NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI GELTA FZA-100 | ĐÈN LED PHA NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI GELTA FZA-200 | ĐÈN LED PHA NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI GELTA FZA-300 |
| Hình ảnh | ![]() | ![]() | ![]() |
| Công suất | 100W | 200W | 300W |
| Tấm quang điện | Mono 5V/30W | Mono 5V/35W | Mono 5V/40W |
| Pin lưu trữ | LiFePO4 80Wh | LiFePO4 96Wh | LiFePO4 112Wh |
| Quang thông | 3200Lm | 4100Lm | 4600Lm |
| Chip LED | 2835 | ||
| Tuổi thọ LED | >= 20,000 giờ | ||
| Thời gian sạc | 4 – 6 giờ | ||
| Thời gian sáng | 12 – 15 giờ | ||
| CCT (Nhiệt độ màu) | 5700 K | ||
| Kích thước đèn | 280x218x48 mm | 336x256x48 mm | 336x256x48 mm |
| CRI (Chỉ số hoàn màu) | >=70 | ||
| Vật liệu đèn | Nhôm đúc, Kính cường lực, PC | ||
| Góc pha | 120° | ||
| Nhiệt độ làm việc | Sạc: 5°C ~ 50°C/Xả: -10°C ~ 50°C | ||
| Độ ẩm cho phép | 10% ~ 90% RH | ||
| Chế độ làm việc | Tự động sáng/Hẹn giờ/Tùy chỉnh qua Remote | ||
| Bảo quản | 0°C~+40°C | ||
| Tiêu chuẩn | IP65/IK08 | ||
*Lưu ý: Thông số kỹ thuật nêu trên có dung sai +-5%. Các thông số trên có thể thay đổi bởi nhà sản xuất mà không báo trước.
| Công suất | 100W, 200W, 300W |
|---|